工商業
công thương nghiệp
Hán Việt: công thương nghiệp · Pinyin: gōng shāng yè
Tổng quan
kinh doanh
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh doanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 工業和商業的總稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工业和商业的统称。
Eng
- CC-CEDICT industry and commerce
- Cihui industry and commerce