工商社會 công thương xã hội Hán Việt: công thương xã hội Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 商 (thương) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtcông thương xã hộiCấu tạo工 + 商 + 社 + 會 · công + thương + xã + hội nghĩa thành phần: công + thương + xã + hội Nghĩa EngCihui 工商社會 ōngshāng shèhuì n. commercial society