工商聯

công thương liên

Hán Việt: công thương liên

Tổng quan

hội liên hiệp công thương nghiệp

Cấu tạo: (công) + (thương) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội liên hiệp công thương nghiệp
  • Cihui hội liên hiệp công thương nghiệp。工商業聯合會。

Eng

  • Cihui 工商聯 ōngshānglián p.w. association of industry and commerce