工頭
công đầu
Hán Việt: công đầu · Pinyin: gōng tóu
Tổng quan
quản đốc
Nghĩa
Việt
- Cihui quản đốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 工人們的領班、管理者。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)资本家雇用来监督工人劳动的人。也泛指指挥、带领工人劳动的人。
Eng
- CC-CEDICT foreman
- Cihui foreman