工字形 công tự hình Hán Việt: công tự hình Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 字 (tự) + 形 (hình)Hán Việtcông tự hìnhCấu tạo工 + 字 + 形 · công + tự + hình nghĩa thành phần: công + tự + hình Nghĩa EngCihui 工字形 ōngzìxíng n. I-shape