工字梁 gōng zì liáng · công tự lương Hán Việt: công tự lương · Pinyin: gōng zì liáng Tổng quan dầm chữ I Cấu tạo: 工 (công) + 字 (tự) + 梁 (lương)Pinyingōng zì liángHán Việtcông tự lươngCấu tạo工 + 字 + 梁 · công + tự + lương nghĩa thành phần: công + tự + lương Nghĩa ViệtCihui dầm chữ IEngCC-CEDICT I-beamCihui I-beam