工宣隊 công tuyên đội Hán Việt: công tuyên đội Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 宣 (tuyên) + 隊 (đội)Hán Việtcông tuyên độiCấu tạo工 + 宣 + 隊 · công + tuyên + đội nghĩa thành phần: công + tuyên + đội Nghĩa EngCihui 工宣隊 ōngxuānduì p.w. <pol.> Workers' Mao Zedong Thought Propaganda Team