工展會 công triển hội Hán Việt: công triển hội Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 展 (triển) + 會 (hội)Hán Việtcông triển hộiCấu tạo工 + 展 + 會 · công + triển + hội nghĩa thành phần: công + triển + hội Nghĩa EngCihui 工展會 ōngzhǎnhuì n. industrial exhibition M:²chǎng/¹cì