工廠工人 gōng chǎng gōng rén·công xưởng công nhân Hán Việt: công xưởng công nhân · Pinyin: gōng chǎng gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyingōng chǎng gōng rénHán Việtcông xưởng công nhânCấu tạo工 + 廠 + 工 + 人 · công + xưởng + công + nhân nghĩa thành phần: công + xưởng + công + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công nhân nhà máyĐứcHandedict Fabrikarbeiter Từ liên quan Gần nghĩa工人日報 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人階級 · 工人们 · 工人黨 · 工廠主