工廠法

công xưởng pháp

Hán Việt: công xưởng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (xưởng) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規定工廠工人的工資、工時、休息、休假、童工女工保護、安全、衛生、終止契約預告等勞動條件的法律。

Eng

  • Cihui 工廠法 ōngchǎngfǎ n. legislation on factory work M:³xiàng