工廠編號

gōng chǎng biān hàocông xưởng biên hào

Hán Việt: công xưởng biên hào · Pinyin: gōng chǎng biān hào

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 編 (biên) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã số nhà máy

Đức

  • Handedict Fabrikationsnummer

Từ liên quan

Gần nghĩa

工廠主 · 工廠交貨 · 工廠工人 · 工廠建築 · 工廠煙囪 · 工厂经济 · 工厂经理 · 工廠職員