工役制 công dịch chế Hán Việt: công dịch chế Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 役 (dịch) + 制 (chế)Hán Việtcông dịch chếCấu tạo工 + 役 + 制 · công + dịch + chế nghĩa thành phần: công + dịch + chế Nghĩa EngCihui 工役制 ōngyìzhì n. labor service