工時卡 công thì tạp Hán Việt: công thì tạp Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 時 (thì) + 卡 (tạp)Hán Việtcông thì tạpCấu tạo工 + 時 + 卡 · công + thì + tạp nghĩa thành phần: công + thì + tạp Nghĩa EngCihui timecard