工本費 công bổn phí Hán Việt: công bổn phí Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 本 (bổn) + 費 (phí)Hán Việtcông bổn phíCấu tạo工 + 本 + 費 · công + bổn + phí nghĩa thành phần: công + bổn + phí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 製造成品或洽辦事務所需的基本費用。如:「每份簡章請付工本費二十元。」EngCihui 工本費 ōngběnfèi n. production cost M:²bǐ