工業園 gōng yè yuán · công nghiệp viên Hán Việt: công nghiệp viên · Pinyin: gōng yè yuán Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 園 (viên)Pinyingōng yè yuánHán Việtcông nghiệp viênCấu tạo工 + 業 + 園 · công + nghiệp + viên nghĩa thành phần: công + nghiệp + viên