工業病
công nghiệp bệnh
Hán Việt: công nghiệp bệnh · Pinyin: gōng yè bìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 產業工人因安全衛生條件不良而引起的職業病。如鉛中毒等。
Eng
- Cihui 工業病 ōngyèbìng n. diseases of industrial workers
Hán Việt: công nghiệp bệnh · Pinyin: gōng yè bìng