工業社會學 gōng yè shè huì xué · công nghiệp xã hội học Hán Việt: công nghiệp xã hội học · Pinyin: gōng yè shè huì xué Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học)Pinyingōng yè shè huì xuéHán Việtcông nghiệp xã hội họcCấu tạo工 + 業 + 社 + 會 + 學 · công + nghiệp + xã + hội + học nghĩa thành phần: công + nghiệp + xã + hội + học