工段長

gōng duàn zhǎng công đoạn trường

Hán Việt: công đoạn trường · Pinyin: gōng duàn zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (đoạn) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"工长"。

Eng

  • Cihui 工段長 ōngduànzhǎng n. (workshop) section chief M:ge/¹míng/²wèi