工碼兒 công mã nhi Hán Việt: công mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtcông mã nhiCấu tạo工 + 碼 + 兒 · công + mã + nhi nghĩa thành phần: công + mã + nhi Nghĩa EngCihui 工碼兒 ōngmǎr n. <coll.> wages