工科学生

công khoa học sanh

Hán Việt: công khoa học sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 科 (khoa) + 學 (học) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh viên kỹ thuật
  • Biên soạn engineering students M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 工科學生 ōngkē xuéshēng n. engineering students M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

学生身分 · 学生运动 · 学生t检验 · 学生们 · 学生会 · 学生的 · 学生的身份 · 学生纠察的