工科學生 công khoa học sanh Hán Việt: công khoa học sanh Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 科 (khoa) + 學 (học) + 生 (sanh)Hán Việtcông khoa học sanhCấu tạo工 + 科 + 學 + 生 · công + khoa + học + sanh nghĩa thành phần: công + khoa + học + sanh Nghĩa EngCihui 工科學生 ōngkē xuéshēng n. engineering students M:ge/¹míng/²wèi