工程上 gōng chéng shàng · công trình thượng Hán Việt: công trình thượng · Pinyin: gōng chéng shàng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 上 (thượng)Pinyingōng chéng shàngHán Việtcông trình thượngCấu tạo工 + 程 + 上 · công + trình + thượng nghĩa thành phần: công + trình + thượng