工程上

gōng chéng shàngcông trình thượng

Hán Việt: công trình thượng · Pinyin: gōng chéng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật

Đức

  • Handedict technisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程師 · 工程 · 工程图学 · 工程师职务