工程力學 gōng chéng lì xué · công trình lực học Hán Việt: công trình lực học · Pinyin: gōng chéng lì xué Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyingōng chéng lì xuéHán Việtcông trình lực họcCấu tạo工 + 程 + 力 + 學 · công + trình + lực + học nghĩa thành phần: công + trình + lực + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 包括應用力學、材料力學等部門的學科。