工程力學

gōng chéng lì xuécông trình lực học

Hán Việt: công trình lực học · Pinyin: gōng chéng lì xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

包括應用力學、材料力學等部門的學科。

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 力 (lực) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ học kỹ thuật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包括應用力學、材料力學等部門的學科。

Đức

  • Handedict Technische Mechanik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力學傳遞 · 力学疗法 · 工程圖學 · 力學波 · 工程兵 · 工程圖 · 工程學 · 工程師