工程化 gōng chéng huà · công trình hóa Hán Việt: công trình hóa · Pinyin: gōng chéng huà Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 化 (hóa)Pinyingōng chéng huàHán Việtcông trình hóaCấu tạo工 + 程 + 化 · công + trình + hóa nghĩa thành phần: công + trình + hóa