工程史 công trình sử Hán Việt: công trình sử Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 史 (sử)Hán Việtcông trình sửCấu tạo工 + 程 + 史 · công + trình + sử nghĩa thành phần: công + trình + sử Nghĩa EngCihui 工程史 ōngchéngshǐ n. history of engineering M:¹běn/²bù