工程圖學

gōng chéng tú xuécông trình đồ học

Hán Việt: công trình đồ học · Pinyin: gōng chéng tú xué

Tổng quan

đồ họa kỹ thuật

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 圖 (đồ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản vẽ kỹ thuật

Eng

  • Cihui engineering graphics; technical drawing

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程兵 · 工程圖 · 工程學 · 工程師 · 工程师职务 · 工程公司 · 工程制圖 · 工程力學