工程公司

gōng chéng gōng sīcông trình công ti

Hán Việt: công trình công ti · Pinyin: gōng chéng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty kỹ thuật

Đức

  • Handedict Engineering Firma, Ingenieurbüro, Ingenieurbetrieb

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 工程图学 · 公司三明治 · 公司债