工程署 công trình thự Hán Việt: công trình thự Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 署 (thự)Hán Việtcông trình thựCấu tạo工 + 程 + 署 · công + trình + thự nghĩa thành phần: công + trình + thự Nghĩa EngCihui 工程署 ōngchéngshǔ n. bureau of engineering