工程语言学
công trình ngữ ngôn học
Hán Việt: công trình ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngôn ngữ học kỹ thuật
- Biên soạn engineering linguistics
Eng
- Cihui 工程語言學 ōngchéng yǔyánxué n. engineering linguistics