工程语言学

công trình ngữ ngôn học

Hán Việt: công trình ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học kỹ thuật
  • Biên soạn engineering linguistics

Eng

  • Cihui 工程語言學 ōngchéng yǔyánxué n. engineering linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程师职务 · 工程图学 · 工程地震学 · 工程师学会 · 工程心理学 · 工程控制论 · 工程数据库 · 工程负责人