工程隊 công trình đội Hán Việt: công trình đội Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 隊 (đội)Hán Việtcông trình độiCấu tạo工 + 程 + 隊 · công + trình + đội nghĩa thành phần: công + trình + đội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 政府所僱用從事工程的工作群體。EngCihui 工程隊 ōngchéngduì p.w. 1. engineer corps 2. construction brigade M:ge/⁴zhī