工筆畫 công bút họa Hán Việt: công bút họa Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 筆 (bút) + 畫 (họa)Hán Việtcông bút họaCấu tạo工 + 筆 + 畫 · công + bút + họa nghĩa thành phần: công + bút + họa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用筆細密精巧的畫作。EngCihui 工筆畫 ōngbǐhuà n. trad. Chinese painting showing fine details M:¹⁰fú/¹zhāng