工繳費 gōng jiǎo fèi · công chước phí Hán Việt: công chước phí · Pinyin: gōng jiǎo fèi Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 繳 (chước) + 費 (phí)Pinyingōng jiǎo fèiHán Việtcông chước phíCấu tạo工 + 繳 + 費 · công + chước + phí nghĩa thành phần: công + chước + phí