工艺图

công nghệ đồ

Hán Việt: công nghệ đồ

Tổng quan

(Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật

Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác phẩm nghệ thuật
  • Tần suất từ (Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi artwork

Eng

  • Tần suất từ artwork

Từ liên quan

Gần nghĩa

工艺品 · 工艺的 · 工艺 · 工艺上的 · 工艺人员 · 工艺学家 · 工艺学校 · 工艺美术