工藝圖

công nghệ đồ

Hán Việt: công nghệ đồ

Tổng quan

(Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật

Cấu tạo: (công) + (nghệ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật