工艺学家 công nghệ học gia Hán Việt: công nghệ học gia Tổng quan kỹ sư công nghệ Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtcông nghệ học giaTừ loạidanhCấu tạo工 + 藝 + 學 + 家 · công + nghệ + học + gia nghĩa thành phần: công + nghệ + học + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà công nghệMainlandKaggle Zh-Vi technologist Từ liên quan Gần nghĩa工艺上的 · 工艺人员 · 工艺学校 · 工艺美术 · 工艺品 · 工艺图 · 工艺的 · 工艺参数