工藝學院 gōng yì xué yuàn · công nghệ học viện Hán Việt: công nghệ học viện · Pinyin: gōng yì xué yuàn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 學 (học) + 院 (viện)Pinyingōng yì xué yuànHán Việtcông nghệ học việnCấu tạo工 + 藝 + 學 + 院 · công + nghệ + học + viện nghĩa thành phần: công + nghệ + học + viện