工藝館 công nghệ quán Hán Việt: công nghệ quán Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 館 (quán)Hán Việtcông nghệ quánCấu tạo工 + 藝 + 館 · công + nghệ + quán nghĩa thành phần: công + nghệ + quán Nghĩa EngCihui 工藝館 ōngyìguǎn p.w. technology exhibition hall M:⁴zuò