工資分

gōng zī fēn công tư phân

Hán Việt: công tư phân · Pinyin: gōng zī fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tư) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工資分 ōngzīfēn n. salary amount