工資制 công tư chế Hán Việt: công tư chế Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 制 (chế)Hán Việtcông tư chếCấu tạo工 + 資 + 制 · công + tư + chế nghĩa thành phần: công + tư + chế Nghĩa EngCihui 工資制 ōngzīzhì n. wage system