工資帽

gōng zī mào công tư mạo

Hán Việt: công tư mạo · Pinyin: gōng zī mào

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tư) + (mạo)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT salary cap
  • Cihui salary cap