工資表
công tư biểu
Hán Việt: công tư biểu
Tổng quan
bảng lương, tổng số tiền phải trả cho nhân viên (trong công ty)
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng lương, tổng số tiền phải trả cho nhân viên (trong công ty)
Eng
- Cihui 工資表 ōngzībiǎo n. payroll; pay sheet M:¹fèn/¹zhāng