工負傷 gōng fù shāng · công phụ thương Hán Việt: công phụ thương · Pinyin: gōng fù shāng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 負 (phụ) + 傷 (thương)Pinyingōng fù shāngHán Việtcông phụ thươngCấu tạo工 + 負 + 傷 · công + phụ + thương nghĩa thành phần: công + phụ + thương