工資分
công tư phân
Hán Việt: công tư phân · Pinyin: gōng zī fēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1950年9月全国工资改革准备会议后到1956年工资改革前,我国关内各地区计算工资的单位﹑依粮﹑布﹑油﹑煤等实物的当地价格计算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.1950年9月全国工资改革准备会议后到1956年工资改革前,我国关内各地区计算工资的单位﹑依粮﹑布﹑油﹑煤等实物的当地价格计算。
Eng
- Cihui 工資分 ōngzīfēn n. salary amount