工輜兵

công truy binh

Hán Việt: công truy binh

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (truy) + (binh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工輜兵 ōngzībīng n. <mil.> engineering and transport corps M:ge/¹míng/²wèi