工農中學 công nông trung học Hán Việt: công nông trung học Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 農 (nông) + 中 (trung) + 學 (học)Hán Việtcông nông trung họcCấu tạo工 + 農 + 中 + 學 · công + nông + trung + học nghĩa thành phần: công + nông + trung + học Nghĩa EngCihui 工農中學 ōngnóng zhōngxué p.w. worker-peasant high schools founded in the 1950s M:¹suō/⁴zuò