工農兵

gōng nóng bīng công nông binh

Hán Việt: công nông binh · Pinyin: gōng nóng bīng

Tổng quan

công nhân, nông dân và binh lính | giai cấp vô sản

Cấu tạo: (công) + (nông) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân, nông dân và binh lính | giai cấp vô sản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區對面值十元的人民幣的戲稱。

Eng

  • CC-CEDICT workers, peasants, and soldiers|the proletariat
  • Cihui workers, peasants, and soldiers; the proletariat