工間操
công gian thao
Hán Việt: công gian thao · Pinyin: gōng jiān cāo
Tổng quan
thể dục giữa giờ: thể dục trong giờ giải lao
Nghĩa
Việt
- Cihui thể dục giữa giờ: thể dục trong giờ giải lao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 机关和企业中的工作人员每天在工作时间内抽出一定时间来集体做的体操。
Eng
- Cihui 工間操 ōngjiāncāo n. exercise during a break in work M:¹cì