工雄蟻 công hùng nghĩ Hán Việt: công hùng nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 雄 (hùng) + 蟻 (nghĩ)Hán Việtcông hùng nghĩCấu tạo工 + 雄 + 蟻 · công + hùng + nghĩ nghĩa thành phần: công + hùng + nghĩ Nghĩa EngCihui ergatandromorph