工頭兒 công đầu nhi Hán Việt: công đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtcông đầu nhiCấu tạo工 + 頭 + 兒 · công + đầu + nhi nghĩa thành phần: công + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 工頭兒 ōngtóur ►See gōngtóu