左不是
tả bất thị
Hán Việt: tả bất thị · Pinyin: zuǒ bú shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 左不过。
- Tân Hoa Tự Điển 1.左不过。
Eng
- Cihui 左不是 uǒbushi adv. <coll.> 1. probably; most likely 2. anyhow; after all
Hán Việt: tả bất thị · Pinyin: zuǒ bú shì