左伯紙 zuǒ bó zhǐ · tả bá chỉ Hán Việt: tả bá chỉ · Pinyin: zuǒ bó zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 伯 (bá) + 紙 (chỉ)Pinyinzuǒ bó zhǐHán Việttả bá chỉCấu tạo左 + 伯 + 紙 · tả + bá + chỉ nghĩa thành phần: tả + bá + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉左伯所造的纸。Tân Hoa Tự Điển 1.汉左伯所造的纸。