左前衛

zuǒ qián wèi tả tiền vệ

Hán Việt: tả tiền vệ · Pinyin: zuǒ qián wèi

Tổng quan

tiền vệ trái (vị trí bóng đá)

Cấu tạo: (tả) + (tiền) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền vệ trái (vị trí bóng đá)

Eng

  • CC-CEDICT left forward (soccer position)
  • Cihui left forward (soccer position)